Mã HS là gì? 02 Cách tra cứu mã HS chuẩn
Tổng quan bài viết
- 1. Mã HS là gì? Vì sao mọi mặt hàng đều cần mã HS?
- 2. Cấu trúc mã HS tại Việt Nam
- 3. Vì sao khai sai mã HS lại rủi ro cho doanh nghiệp?
- 4. Hướng dẫn 3 bước tra cứu mã HS chính xác
- 5. Xác định trước mã số hàng hóa (Advance Ruling) – giải pháp cho mặt hàng phức tạp
- 6. Mã HS trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu
- 7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mã HS (Harmonized System Code) là hệ thống mã số dùng để phân loại hàng hóa trong thương mại quốc tế, do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) xây dựng và được hầu hết các quốc gia áp dụng. Tại Việt Nam, mã HS gồm 8 chữ số, quy định trong Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam (hiện hành theo Thông tư 31/2022/TT-BTC), trong đó 6 số đầu là mã chuẩn quốc tế, 2 số cuối do Việt Nam quy định riêng theo Danh mục thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN). Mã HS là căn cứ để xác định thuế suất, chính sách quản lý và thủ tục nhập khẩu/xuất khẩu cho từng mặt hàng.
Là đơn vị thường xuyên làm thủ tục hải quan cho hàng hóa xuất nhập khẩu, Cường Phát Logistics tổng hợp đầy đủ kiến thức về mã HS là gì và hướng dẫn cách tra cứu chính xác dưới đây.
1. Mã HS là gì? Vì sao mọi mặt hàng đều cần mã HS?
Mã HS (viết tắt của Harmonized System – Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) là bộ mã số được xây dựng nhằm thống nhất cách phân loại hàng hóa giữa các quốc gia trên thế giới, giúp:
- Cơ quan nhà nước: thống kê lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, thực thi chính sách quản lý chuyên ngành (kiểm tra chất lượng, giấy phép của các bộ ngành liên quan)
- Doanh nghiệp: xác định đúng mức thuế phải nộp (thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường) và điều kiện ưu đãi thuế quan theo các FTA (EVFTA, CPTPP, RCEP…)
Mỗi mặt hàng xuất nhập khẩu bắt buộc phải được gắn với một mã HS cụ thể khi khai báo hải quan; đây là căn cứ pháp lý xuyên suốt từ khâu tính thuế, xác định giấy phép đến kiểm tra chuyên ngành.
2. Cấu trúc mã HS tại Việt Nam
Hệ thống Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam hiện hành được tổ chức theo 21 phần, 97 chương, chia thành 1.228 nhóm ở cấp độ 4 số, 4.084 phân nhóm ở cấp độ 6 số và 11.414 dòng hàng ở cấp độ 8 số.
Cấu trúc một mã HS 8 số tại Việt Nam gồm:
| Vị trí | Ý nghĩa | Phạm vi áp dụng |
|---|---|---|
| 2 số đầu | Chương (Chapter) – mô tả tổng quát nhóm hàng | Quốc tế |
| 2 số tiếp theo | Nhóm (Heading) – phân loại chi tiết hơn | Quốc tế |
| 2 số tiếp theo | Phân nhóm (Sub-heading) – chia nhỏ theo tính chất kỹ thuật | Quốc tế |
| 2 số cuối | Phân nhóm phụ – quy định riêng của Việt Nam/ASEAN | Việt Nam (AHTN) |
Ví dụ minh họa: Măng cụt có mã HS 08045030, trong đó “08” là chương Quả và quả hạch ăn được, “0804” là nhóm quả chà là, sung, vả, dứa, măng cụt, bơ, ổi, xoài; hai số cuối “30” xác định cụ thể đây là măng cụt trong nhóm này.
Lưu ý quan trọng: 6 chữ số đầu tiên là mã số chuẩn quốc tế, thống nhất giữa các quốc gia; từ số thứ 7 trở đi có thể khác nhau tùy quy định của từng nước. Vì vậy khi đối chiếu mã HS với đối tác nước ngoài (đặc biệt là Mỹ, châu Âu thường dùng mã 10 số), doanh nghiệp chỉ nên đối chiếu 6 số đầu, còn các số sau phải tra theo đúng biểu thuế của Việt Nam.
06 Quy tắc tra mã HS
Quy tắc 1: Quy tắc tổng quát chung
Tên của các phần, của chương hoặc của phân chương được đưa ra chỉ nhằm mục đích dễ tra cứu. Để đảm bảo tính pháp lý, việc phân loại hàng hóa phải được xác định theo nội dung của từng nhóm và bất cứ chú giải của các phần, chương liên quan và theo các quy tắc dưới đây nếu các nhóm hoặc các chú giải đó không có yêu cầu nào khác.
Quy tắc 2: Sản phẩm chưa hoàn thiện và hợp chất cùng nhóm
1. a) Một mặt hàng được phân loại vào một nhóm hàng thì mặt hàng đó ở dạng chưa hoàn chỉnh hoặc chưa hoàn thiện cũng thuộc nhóm đó, nếu đã có đặc tính cơ bản của hàng hóa đó khi đã hoàn chỉnh hoặc hoàn thiện. Cũng phân loại như vậy đối với hàng hóa ở dạng hoàn chỉnh hay hoàn thiện hoặc đã có đặc tính cơ bản của hàng hóa ở dạng hoàn chỉnh hay hoàn thiện (hoặc được phân loại vào dạng hàng hóa đã hoàn chỉnh hay hoàn thiện theo nội dung Quy tắc này), nhưng chưa lắp ráp hoặc tháo rời.
2. b) Một nguyên liệu, một chất được phân loại trong một nhóm nào đó thì hỗn hợp hay hợp chất của nguyên liệu hoặc chất đó với những nguyên liệu hoặc chất khác cũng thuộc nhóm đó. Hàng hóa làm toàn bộ bằng một loại nguyên liệu hay một chất, hoặc làm một phần bằng nguyên liệu hay chất đó được phân loại trong cùng nhóm. Việc phân loại những hàng hóa làm bằng hai loại nguyên liệu hay hai chất trở lên phải tuân theo Quy tắc 3.
Quy tắc 3: Hàng hóa thoạt nhìn ở nhiều nhóm
Khi áp dụng Quy tắc 2(b) hoặc vì bất cứ một lý do nào khác, hàng hóa thoạt nhìn có thể phân loại vào hai hay nhiều nhóm, thì sẽ phân loại như sau:
1. a) Những nhóm có mô tả cụ thể nhất sẽ được ưu tiên hơn các nhóm có mô tả khái quát khi thực hiện việc phân loại hàng hóa. Tuy nhiên, khi hai hay nhiều nhóm mà mỗi nhóm chỉ liên quan đến một phần của nguyên liệu hoặc chất chứa trong hàng hóa là hỗn hợp hay hợp chất, hoặc chỉ liên quan đến một phần của hàng hóa trong trường hợp hàng hóa đó ở dạng bộ được đóng gói để bán lẻ, thì những nhóm này được coi như thể hiện đặc trưng ngang nhau về những hàng hóa nói trên, ngay cả khi một trong số các nhóm đó có mô tả đầy đủ hơn hoặc chính xác hơn về những hàng hóa đó.
2. b) Những hàng hóa hỗn hợp bao gồm nhiều nguyên liệu khác nhau hoặc những hàng hóa được làm từ nhiều bộ phận cấu thành khác nhau, và những hàng hóa ở dạng bộ để bán lẻ, nếu không phân loại được theo Qui tắc 3(a), thì phân loại theo nguyên liệu hoặc bộ phận cấu thành tạo ra đặc tính cơ bản của chúng.
3. c) Khi hàng hóa không thể phân loại theo Qui tắc 3(a) hoặc 3(b) nêu trên thì phân loại vào nhóm cuối cùng theo thứ tự đánh số trong số các nhóm tương đương được xem xét.
Quy tắc 4: Hàng hóa giống nhất
Hàng hóa không thể phân loại theo đúng các quy tắc trên đây thì được phân loại vào nhóm phù hợp với loại hàng hóa giống chúng nhất.
Quy tắc 5: Bao bì
Những quy định sau được áp dụng cho những hàng hóa dưới đây.
1. a) Bao đựng máy ảnh, máy quay phim, hộp đựng nhạc cụ, bao súng, hộp đựng dụng cụ vẽ, hộp tư trang và các loại bao hộp tương tự, thích hợp hoặc có hình dạng đặc biệt để chứa hàng hóa hoặc bộ hàng hóa xác định, có thể dùng trong thời gian dài và đi kèm với sản phẩm khi bán, được phân loại cùng với những sản phẩm này. Tuy nhiên, nguyên tắc này không được áp dụng đối với bao bì mang tính chất cơ bản nổi trội hơn so với hàng hóa mà nó chứa đựng.
2. b) Ngoài Qui tắc 5(a) nêu trên, bao bì đựng hàng hóa được phân loại cùng với hàng hóa đó khi bao bì là loại thường được dùng cho loại hàng hóa đó. Tuy nhiên, nguyên tắc này không áp dụng đối với các loại bao bì mà rõ ràng là phù hợp để dùng lặp lại.
Quy tắc 6: Cách thức phân loại và so sánh
Để đảm bảo tính pháp lý, việc phân loại hàng hóa vào các phân nhóm của một nhóm phải được xác định phù hợp theo nội dung của từng phân nhóm, các chú giải phân nhóm có liên quan, và các qui tắc trên với những sửa đổi về chi tiết cho thích hợp, trong điều kiện là chỉ có những phân nhóm cùng cấp độ mới so sánh được. Theo Quy tắc này thì các chú giải phần và chương có liên quan cũng được áp dụng, trừ khi nội dung mô tả trong phân nhóm có những yêu cầu khác.
3. Vì sao khai sai mã HS lại rủi ro cho doanh nghiệp?
Khai sai mã HS không đơn thuần là lỗi hành chính, mà có thể kéo theo hàng loạt hậu quả:
- Áp sai thuế suất, dẫn đến nộp thiếu hoặc thừa thuế so với quy định
- Bị truy thu thuế cộng thêm tiền chậm nộp nếu cơ quan hải quan phát hiện khai thiếu thuế
- Bị xử phạt hành chính theo quy định về vi phạm trong lĩnh vực hải quan
- Chậm thông quan do phải giải trình, bổ sung hồ sơ chứng minh mã HS đã khai
- Bị đưa vào danh sách rủi ro cao, khiến các lô hàng sau của doanh nghiệp bị kiểm tra kỹ hơn
Vì vậy, việc xác định đúng mã HS ngay từ đầu là bước quan trọng hàng đầu trong quy trình khai báo hải quan, không nên xem nhẹ dù là mặt hàng quen thuộc.
Xem thêm
4. Hướng dẫn 3 bước tra cứu mã HS chính xác
Bước 1: Xác định rõ tính chất hàng hóa
Không nên tra mã HS chỉ dựa trên tên thương mại của sản phẩm. Cần xác định rõ:
- Thành phần, vật liệu cấu tạo chính
- Công dụng, nguyên lý hoạt động
- Thông số kỹ thuật, quy trình sản xuất
- Tình trạng hàng hóa (mới, đã qua sử dụng, dạng nguyên liệu hay thành phẩm)
Với mặt hàng phức tạp (thiết bị điện tử đa chức năng, sản phẩm hỗn hợp nhiều vật liệu), nên phân loại dựa trên chức năng chính hoặc thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Bước 2: Tra cứu chương, nhóm, phân nhóm phù hợp
Sau khi xác định tính chất hàng hóa, tiến hành tra cứu theo trình tự chương → nhóm → phân nhóm trên Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam. Có thể thực hiện qua:
- Website Tổng cục Hải quan (customs.gov.vn): chọn mục “Tra cứu Biểu thuế – Mã HS”, nhập tên hàng hóa hoặc mã số liên quan để xem kết quả kèm thuế suất
- Cổng thông tin VNTR của Bộ Công Thương: hỗ trợ tra cứu theo danh mục hàng hóa và chính sách quản lý nhập khẩu
- Phần mềm khai báo hải quan điện tử (ECUS và tương đương): tích hợp sẵn danh mục mã HS, hỗ trợ tra cứu nhanh theo tên hàng, mô tả hoặc từ khóa

Bước 3: Đọc kỹ chú giải và xác định chính sách quản lý mặt hàng
Mỗi chương trong biểu thuế đều có phần chú giải quy định các trường hợp loại trừ (ví dụ: “Chương này không bao gồm các sản phẩm thuộc Chương…”). Bỏ qua phần chú giải là nguyên nhân phổ biến dẫn đến áp sai mã. Sau khi xác định mã HS, cần kiểm tra thêm:
- Mức thuế suất tương ứng (thuế nhập khẩu MFN, thuế ưu đãi đặc biệt theo FTA, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường)
- Hàng hóa có thuộc diện quản lý đặc biệt không (cần giấy phép từ bộ ngành liên quan, thuộc danh mục kiểm tra chuyên ngành…)
5. Xác định trước mã số hàng hóa (Advance Ruling) – giải pháp cho mặt hàng phức tạp
Với các mặt hàng có tính chất phức tạp, khó xác định chính xác mã HS chỉ qua tài liệu thông thường, doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục xác định trước mã số hàng hóa với cơ quan hải quan trước khi làm thủ tục xuất nhập khẩu chính thức. Để phục vụ thủ tục này và hạn chế tranh chấp mã HS về sau, doanh nghiệp nên lưu trữ đầy đủ:
- Catalogue, tài liệu kỹ thuật sản phẩm
- Bảng thành phần, hình ảnh thực tế hàng hóa
- Chứng nhận chất lượng, quy trình sản xuất
Kết quả xác định trước có giá trị pháp lý, giúp doanh nghiệp yên tâm áp dụng cho các lô hàng cùng loại về sau, đồng thời là căn cứ đối chiếu khi có kiểm tra sau thông quan.
6. Mã HS trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu
Mã HS không tồn tại độc lập mà luôn gắn liền với các yếu tố khác trong bộ chứng từ và điều kiện giao dịch quốc tế. Khi lập hợp đồng ngoại thương, bên cạnh việc xác định đúng mã HS để tính thuế, doanh nghiệp cũng cần thống nhất rõ điều kiện giao hàng theo incoterms 2020 — vì điều kiện Incoterms sẽ quyết định bên nào chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thủ tục hải quan tại từng thời điểm giao nhận hàng. Nắm vững cả hai yếu tố mã HS và Incoterms giúp doanh nghiệp chủ động tính đúng chi phí, tránh tranh chấp trách nhiệm giữa các bên trong quá trình vận chuyển quốc tế.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mã HS có giống nhau ở tất cả các quốc gia không?
Không hoàn toàn. Chỉ 6 chữ số đầu tiên được thống nhất trên toàn cầu theo hệ thống của WCO. Các chữ số phía sau (Việt Nam dùng 8 số, một số nước như Mỹ, EU dùng 10 số) do từng quốc gia quy định riêng.
Một sản phẩm có thể có nhiều hơn một mã HS không?
Về nguyên tắc, mỗi sản phẩm chỉ tương ứng với một mã HS chính xác dựa trên bản chất, thành phần và công dụng tại thời điểm khai báo. Tuy nhiên trong thực tế, một số mặt hàng có thể gây tranh cãi về cách phân loại nếu mô tả không rõ ràng, đây là lý do nên thực hiện thủ tục xác định trước mã số với hàng hóa phức tạp.
Khai sai mã HS bị phạt như thế nào?
Tùy mức độ, doanh nghiệp có thể bị phạt tiền, truy thu thuế thiếu kèm tiền chậm nộp, hoặc bị đưa vào diện kiểm tra rủi ro cao cho các lô hàng sau. Mức phạt cụ thể tùy theo quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan tại thời điểm phát hiện vi phạm.
Tra mã HS ở đâu là chính xác và đáng tin cậy nhất?
Nguồn chính thống nhất là website Tổng cục Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn), ngoài ra doanh nghiệp có thể đối chiếu thêm qua cổng VNTR của Bộ Công Thương hoặc phần mềm khai báo hải quan điện tử đã tích hợp sẵn danh mục cập nhật.
Có cần thuê dịch vụ tư vấn mã HS không?
Với hàng hóa thông thường, doanh nghiệp có thể tự tra cứu theo hướng dẫn trên. Tuy nhiên với mặt hàng phức tạp, có giá trị lớn hoặc dễ gây tranh chấp phân loại, nên tham khảo ý kiến chuyên gia hải quan hoặc đơn vị logistics có kinh nghiệm để giảm thiểu rủi ro áp sai mã.
Bài viết mang tính chất tham khảo, tổng hợp dựa trên Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành và quy định pháp luật liên quan tại thời điểm biên soạn. Biểu thuế và chính sách quản lý mặt hàng có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ, doanh nghiệp nên tra cứu trực tiếp trên hệ thống chính thức trước khi khai báo.
Cần hỗ trợ tra cứu mã HS hoặc tư vấn thủ tục hải quan cho lô hàng xuất nhập khẩu? Liên hệ với Cường Phát Logistics để được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác.














