C/O Là Gì? Certificate Of Origin Là Gì? Ai Cấp Từ 2026
Tổng quan bài viết
- 1. C/O là gì? Vai trò của C/O trong xuất nhập khẩu
- 2. Phân loại C/O: Ưu đãi và không ưu đãi
- 3. Cơ quan cấp C/O tại Việt Nam – Cập nhật quan trọng từ 5/5/2025
- 4. Hồ sơ và quy trình xin cấp C/O
- 5. C/O giáp lưng và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ
- 6. Phân biệt C/O với các chứng từ chuyên ngành khác trong bộ hồ sơ xuất khẩu
- 7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
C/O (Certificate of Origin) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp để xác nhận hàng hóa được sản xuất hoặc khai thác tại quốc gia đó, làm căn cứ để hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA) hoặc phục vụ mục đích quản lý, thống kê thương mại. Đây là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến mức thuế nhập khẩu mà đối tác nước ngoài phải trả.
Một điểm cập nhật quan trọng doanh nghiệp cần nắm: từ ngày 5/5/2025, Bộ Công Thương đã trở thành cơ quan duy nhất cấp toàn bộ các loại C/O tại Việt Nam, sau khi thu hồi quyền cấp C/O từng ủy quyền cho VCCI. Cường Phát Logistics cập nhật đầy đủ thông tin dưới đây để doanh nghiệp nắm rõ quy trình mới.
1. C/O là gì? Vai trò của C/O trong xuất nhập khẩu
C/O là chứng từ xác nhận quốc gia xuất xứ của hàng hóa – tức nơi hàng hóa được sản xuất, gia công hoặc chế biến đủ điều kiện theo quy tắc xuất xứ quy định. C/O đóng vai trò quan trọng vì:
- Là căn cứ để hàng nhập khẩu được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt (có thể xuống 0%) theo các FTA mà Việt Nam đã tham gia
- Là chứng từ bắt buộc đối với một số mặt hàng nhạy cảm khi nhập khẩu (ví dụ: thịt và sản phẩm từ gia súc gia cầm, than, ô tô)
- Giúp cơ quan hải quan nước nhập khẩu áp dụng đúng chính sách quản lý, chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc kiểm soát hạn ngạch
- Tăng độ tin cậy, minh bạch về nguồn gốc hàng hóa với đối tác quốc tế
2. Phân loại C/O: Ưu đãi và không ưu đãi
C/O được chia thành hai nhóm chính dựa trên mục đích sử dụng:
C/O ưu đãi (Preferential C/O)
Là loại C/O cho phép hàng hóa được hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt khi nhập khẩu vào quốc gia thành viên của FTA mà Việt Nam đã ký kết. Việt Nam hiện đã ký 17 FTA với hơn 60 nền kinh tế, tương ứng với 18 mẫu C/O ưu đãi khác nhau, phổ biến gồm:
| Mẫu C/O | Áp dụng cho |
|---|---|
| Form A | Hàng hưởng ưu đãi thuế quan phổ cập GSP |
| Form D | Các nước ASEAN theo hiệp định ATIGA |
| Form E | Trung Quốc và ASEAN theo hiệp định ACFTA |
| Form AK | Hàn Quốc và ASEAN theo hiệp định AKFTA |
| Form AJ | Nhật Bản và ASEAN theo hiệp định AJCEP |
| Form VJ | Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA) |
| Form VK | Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) |
| Form EAV | Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á – Âu |
| Form CPTPP | Các nước thành viên CPTPP |
| Form EUR.1 | Liên minh châu Âu theo hiệp định EVFTA |
C/O không ưu đãi (Non-preferential C/O)
Chỉ có giá trị chứng minh xuất xứ, không đi kèm ưu đãi thuế quan, thường phục vụ mục đích thống kê, quản lý hoặc đáp ứng yêu cầu riêng của nước nhập khẩu. Phổ biến nhất là C/O mẫu B – cấp cho hàng hóa xuất khẩu đi tất cả các nước theo quy định xuất xứ không ưu đãi, chiếm phần lớn số lượng hồ sơ C/O không ưu đãi được cấp hàng năm. Ngoài ra còn có C/O cho hàng dệt may, cà phê theo quy định riêng của các tổ chức quốc tế liên quan.

Nội dung cơ bản của CO (Certificate of Origin)
- Loại mẫu CO: nhằm thể hiện CO được cấp theo một quy tắc xuất xứ cụ thể tương ứng
- Tên, địa chỉ người xuất khẩu, nhập khẩu
- Tiêu chí về vận tải: tên phương tiện vận tải, cảng, địa điểm xếp hàng/ dỡ hàng, vận tải đơn…
- Tiêu chí về hàng hoá: tên hàng, bao bì, nhãn mác, trọng lượng, số lượng, giá trị…
- Tiêu chí về xuất xứ hàng hoá: xác định xuất xứ ˗ xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.
3. Cơ quan cấp C/O tại Việt Nam – Cập nhật quan trọng từ 5/5/2025
Đây là thông tin doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý vì có thay đổi lớn so với trước đây. Theo Quyết định 1103/QĐ-BCT ngày 21/4/2025 của Bộ trưởng Bộ Công Thương, cơ quan này đã chính thức thu hồi toàn bộ quyền cấp C/O đã ủy quyền cho VCCI (Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam), bao gồm C/O mẫu A, mẫu B, các mẫu C/O không ưu đãi theo yêu cầu nước nhập khẩu, CNM (Giấy chứng nhận hàng hóa không thay đổi xuất xứ) và mã số REX (Registered Exporter) theo GSP của Na Uy, Thụy Sỹ.
Từ ngày 5/5/2025, việc cấp C/O tại Việt Nam đã về một đầu mối duy nhất là Bộ Công Thương, cụ thể do Cục Xuất nhập khẩu và 18 Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực trực thuộc Cục thực hiện, đảm nhận cả:
- 18 mẫu C/O ưu đãi theo các FTA
- 10 mẫu C/O không ưu đãi (bao gồm mẫu B, CNM…) mà trước đây do VCCI cấp
Doanh nghiệp không còn liên hệ VCCI để xin cấp bất kỳ loại C/O nào, mà cần nộp hồ sơ trực tiếp qua hệ thống eCoSyscủa Bộ Công Thương, tại Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực phụ trách địa bàn nơi doanh nghiệp đăng ký kinh doanh. Việc thống nhất một đầu mối nhằm tăng cường quản lý nhà nước, xây dựng hệ thống hậu kiểm chặt chẽ, giảm rủi ro gian lận xuất xứ – vấn đề ngày càng được các thị trường lớn giám sát nghiêm ngặt trong bối cảnh phòng vệ thương mại gia tăng.
Lưu ý: doanh nghiệp đã có hồ sơ thương nhân đăng ký với VCCI trước đây cần đăng ký lại hồ sơ thương nhân với Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực để tiếp tục được cấp C/O, tránh gián đoạn hoạt động xuất khẩu.
4. Hồ sơ và quy trình xin cấp C/O
Quy trình xin cấp C/O hiện được số hóa gần như hoàn toàn qua hệ thống eCoSys, nhưng doanh nghiệp vẫn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giấy để đối chiếu. Quy trình cơ bản gồm các bước:
Bước 1: Đăng ký hồ sơ thương nhân – áp dụng cho doanh nghiệp lần đầu xin cấp C/O, chỉ cần thực hiện một lần với Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực phụ trách.
Bước 2: Chuẩn bị bộ hồ sơ xin cấp C/O, thường gồm:
- Đơn đề nghị cấp C/O theo mẫu quy định
- Tờ khai hải quan xuất khẩu đã thông quan
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
- Vận đơn (Bill of Lading) hoặc chứng từ vận tải tương đương
- Bảng kê khai nguyên vật liệu, quy trình sản xuất (với hàng có xuất xứ không thuần túy, cần chứng minh đạt tiêu chí xuất xứ theo hiệp định áp dụng)
- Một số chứng từ bổ sung khác tùy yêu cầu của cơ quan cấp (ví dụ: giấy chứng nhận kiểm dịch với nông sản, thủy sản)
Bước 3: Nộp hồ sơ và khai báo trên hệ thống eCoSys, chờ cơ quan cấp C/O thẩm định và phê duyệt.
Bước 4: Nhận C/O (bản giấy hoặc C/O điện tử tùy hiệp định và thỏa thuận công nhận lẫn nhau giữa hai nước).
Cường Phát Logistics cung cấp dịch vụ xin cấp CO tại Hà Nội trong thời gian 3-5 ngày làm việc. Quý khách có thể tham khảo nếu gặp vướng mắc trong quá trình thực hiện.
5. C/O giáp lưng và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ
Ngoài hình thức cấp C/O trực tiếp bởi cơ quan có thẩm quyền, thực tế còn tồn tại hai hình thức khác:
- C/O giáp lưng (Back-to-Back C/O): được cấp bởi nước trung gian (nước xuất khẩu, không phải nước xuất xứ gốc) khi hàng hóa được nhập khẩu vào một nước ASEAN rồi tái xuất sang nước ASEAN khác, dựa trên C/O gốc đã được cấp trước đó
- Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (Self-Certification): doanh nghiệp đủ điều kiện được cấp mã số tự chứng nhận có thể tự khai báo xuất xứ trên hóa đơn thương mại mà không cần xin C/O từ cơ quan nhà nước, áp dụng trong một số FTA như EVFTA, CPTPP với ngưỡng giá trị lô hàng nhất định
6. Phân biệt C/O với các chứng từ chuyên ngành khác trong bộ hồ sơ xuất khẩu
C/O chỉ xác nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa, không thay thế được các loại giấy tờ chuyên ngành khác mà một số mặt hàng bắt buộc phải có khi xuất khẩu. Ví dụ, với nông sản, thực vật xuất khẩu, ngoài C/O, doanh nghiệp thường còn cần thêm giấy chứng nhận Phytosanitary là gì (Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật) để xác nhận lô hàng không mang theo sâu bệnh, đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu.
Hai loại chứng từ này phục vụ mục đích khác nhau: C/O chứng minh nguồn gốc hàng hóa để hưởng ưu đãi thuế quan, còn giấy kiểm dịch thực vật chứng minh tình trạng an toàn sinh học của hàng hóa – doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần chuẩn bị đầy đủ cả hai loại giấy tờ này trong nhiều trường hợp.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
VCCI còn cấp C/O không?
Không. Từ ngày 5/5/2025, VCCI đã chính thức chấm dứt việc cấp toàn bộ các loại C/O theo Quyết định 1103/QĐ-BCT. Toàn bộ thẩm quyền cấp C/O hiện thuộc về Bộ Công Thương (Cục Xuất nhập khẩu và 18 Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực).
Doanh nghiệp đã đăng ký hồ sơ thương nhân với VCCI trước đây có cần đăng ký lại không?
Có. Doanh nghiệp cần đăng ký lại hồ sơ thương nhân với Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực thuộc Bộ Công Thương phụ trách địa bàn để tiếp tục được cấp C/O, tránh gián đoạn xuất khẩu.
C/O mẫu B và C/O mẫu A khác nhau như thế nào?
C/O mẫu A là C/O ưu đãi, cấp cho hàng hưởng ưu đãi thuế quan phổ cập GSP. C/O mẫu B là C/O không ưu đãi, cấp cho hàng xuất khẩu đi tất cả các nước, chỉ có giá trị chứng minh xuất xứ mà không được hưởng ưu đãi thuế.
Xin cấp C/O mất bao lâu?
Thời gian trung bình 3 -5 ngày làm việc xử lý, phụ thuộc vào loại C/O, mức độ đầy đủ của hồ sơ và việc hàng hóa có cần giải trình quy trình sản xuất lần đầu hay không. Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu để rút ngắn thời gian xử lý.
Xuất khẩu nông sản có cần cả C/O và giấy kiểm dịch thực vật không?
Có, trong nhiều trường hợp. C/O chứng minh nguồn gốc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan, còn giấy kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) xác nhận hàng hóa an toàn sinh học theo yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu – đây là hai chứng từ có mục đích khác nhau và có thể cùng được yêu cầu trong bộ hồ sơ xuất khẩu.
Bài viết được cập nhật dựa trên Quyết định 1103/QĐ-BCT ngày 21/4/2025 của Bộ Công Thương và các quy định pháp luật liên quan tại thời điểm biên soạn. Chính sách cấp C/O có thể tiếp tục được điều chỉnh, doanh nghiệp nên theo dõi thông báo chính thức từ Cục Xuất nhập khẩu – Bộ Công Thương hoặc hệ thống eCoSys để cập nhật kịp thời.
Cần hỗ trợ tư vấn thủ tục xin cấp C/O hoặc các chứng từ xuất nhập khẩu liên quan? Liên hệ với Cường Phát Logistics để được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác.














