🇺🇸 Cách Tính Thuế Phí Khi Gửi Hàng Đi Mỹ: Chi Tiết 2026
Tổng quan bài viết
- 1. 🚨 Cập nhật quan trọng: De minimis đã bị loại bỏ hoàn toàn
- 2. Cách tính thuế phí khi gửi hàng đi Mỹ: Công thức cơ bản
- 3. ⚖️ Các khoản thuế bổ sung – đang biến động mạnh trong năm 2026
- 4. 💰 Các loại phí cố định: MPF và HMF
- 5. 📊 Ví dụ minh họa cách tính (mang tính chất tham khảo cấu trúc)
- 6. 🧾 Các loại phí khác từ hãng chuyển phát (UPS, DHL, FedEx)
- 7. 🔎 Cách tra cứu mã HTS và thuế suất chính xác
- 8. Landed Cost là gì? Vì sao cần tính đủ trước khi gửi hàng
- 9. ✅ Cách chủ động ứng phó với biến động thuế quan 2026
- 10. 🚚 Lựa chọn phương thức và điểm gửi hàng phù hợp
- 11. 💬 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Gửi hàng đi Mỹ giá trị nhỏ có còn được miễn thuế không?
- Mức thuế phụ thu (đối ứng) hiện nay cho hàng Việt Nam là bao nhiêu?
- Ai là người phải trả thuế khi gửi hàng đi Mỹ – người gửi hay người nhận?
- MPF và HMF khác nhau như thế nào?
- Vì sao không nên tin vào một bảng thuế suất cố định tìm thấy trên mạng?
Cách tính thuế phí khi gửi hàng đi Mỹ cơ bản gồm ba phần: thuế nhập khẩu cơ bản theo mã HTS (Harmonized Tariff Schedule), các khoản phụ thu/thuế bổ sung (hiện đang biến động rất nhanh do tranh chấp pháp lý tại Mỹ trong năm 2026) và các loại phí xử lý hải quan cố định (MPF, HMF). Theo xác nhận trực tiếp từ UPS: “Effective August 29, 2025, de minimis was eliminated for all shipments imported into the U.S. regardless of origin country or shipment value” – nghĩa là mọi lô hàng vào Mỹ, không phân biệt giá trị, đều phải khai báo hải quan và có thể chịu thuế.
Cường Phát Logistics tổng hợp công thức tính thuế theo đúng hướng dẫn chính thức của UPS, DHL và cập nhật diễn biến pháp lý mới nhất về thuế quan Mỹ năm 2026.
1. 🚨 Cập nhật quan trọng: De minimis đã bị loại bỏ hoàn toàn
Theo trang hướng dẫn chính thức “Understanding Customs” của UPS (ups.com), quy định miễn thuế de minimis (trước đây áp dụng cho lô hàng dưới 800 USD) đã chính thức bị loại bỏ từ ngày 29/8/2025 cho mọi lô hàng nhập khẩu vào Mỹ, không phân biệt quốc gia xuất xứ hay giá trị lô hàng. Mọi lô hàng đều phải qua thủ tục của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) và có thể phải chịu thuế, phí và chi phí môi giới hải quan (brokerage fees).
UPS cũng nêu rõ: người nhận hàng thường là bên chịu trách nhiệm thanh toán các khoản thuế, phí này, trừ khi người gửi chủ động trả trước theo hình thức DDP (Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế). Nếu không chọn DDP, đơn hàng sẽ được xử lý theo hình thức người nhận thanh toán khi nhận hàng, có thể gây bất ngờ nếu không được thông báo trước.
2. Cách tính thuế phí khi gửi hàng đi Mỹ: Công thức cơ bản
Theo hướng dẫn chính thức “A Guide to Customs Duties and Taxes” của DHL Express, thuế nhập khẩu (duty) được tính như sau:
Thuế nhập khẩu = Trị giá hải quan (customs value) × Thuế suất theo mã HS/HTS
Trong đó, trị giá hải quan thường bao gồm giá trị hàng hóa, và tùy quy định có thể cộng thêm cước vận chuyển và phí bảo hiểm. Mã HS (Harmonized System) là hệ thống phân loại hàng hóa dùng chung toàn cầu để cơ quan hải quan xác định đúng mức thuế áp dụng – đây là yếu tố quyết định quan trọng nhất, vì mỗi mã HS có mức thuế suất khác nhau.
3. ⚖️ Các khoản thuế bổ sung – đang biến động mạnh trong năm 2026
Đây là phần quan trọng nhất và cũng phức tạp nhất khi tính thuế hàng đi Mỹ hiện nay, vì khung pháp lý cho các khoản phụ thu ngoài thuế HTS cơ bản đã thay đổi liên tục trong năm 2026:
- Ngày 20/2/2026: Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết 6-3 (vụ Learning Resources, Inc. v. Trump) rằng các mức thuế “đối ứng” (Reciprocal Tariffs) mà chính quyền Trump áp dụng dựa trên Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) là không hợp pháp, và các mức thuế này (trước đó dao động 10-46% tùy quốc gia, riêng Việt Nam từng ở mức 46%) đã bị bãi bỏ
- Cùng ngày, chính quyền Mỹ ngay lập tức áp mức thuế phụ thu tạm thời 10-15% trên diện rộng theo Điều 122 (Section 122) của Đạo luật Thương mại 1974 – một cơ chế pháp lý khác, có giới hạn cứng theo luật: tối đa 15% và chỉ được áp dụng trong 150 ngày
- Ngày 7/5/2026: Tòa án Thương mại Quốc tế Mỹ (CIT) tiếp tục ra phán quyết bác bỏ cả thuế theo Điều 122 trong một vụ kiện khác, nhưng phán quyết này mang tính giới hạn theo từng vụ việc, không có hiệu lực phổ quát ngay lập tức và đang trong quá trình kháng cáo
- Ngày 24/7/2026: mức thuế phụ thu theo Điều 122 (10-15%) đã hết hiệu lực theo đúng giới hạn 150 ngày quy định trong luật, trong khi chính quyền Mỹ đồng thời xúc tiến các cuộc điều tra theo Điều 301 (Section 301) nhằm tìm cơ sở pháp lý bền vững hơn cho các mức thuế bổ sung
Điều quan trọng cần lưu ý: các loại thuế theo Điều 232 (áp dụng cho thép, nhôm, đồng, dược phẩm) và Điều 301 (chủ yếu nhắm vào hàng hóa xuất xứ Trung Quốc, một số ngành cụ thể) không bị ảnh hưởng bởi phán quyết về IEEPA và vẫn tiếp tục có hiệu lực song song.
Vì khung pháp lý này đang thay đổi rất nhanh (thay đổi nhiều lần chỉ trong nửa đầu năm 2026), Cường Phát Logistics khuyến nghị không nên áp dụng một con số cố định cho phần thuế phụ thu khi báo giá hoặc lập kế hoạch chi phí, mà cần tra cứu tình trạng hiện hành tại thời điểm gửi hàng qua công cụ chính thức của CBP hoặc thông qua đơn vị logistics/đại lý khai báo hải quan cập nhật thường xuyên.

4. 💰 Các loại phí cố định: MPF và HMF
Ngoài thuế nhập khẩu, mọi lô hàng thương mại vào Mỹ còn phải chịu thêm các khoản phí xử lý hải quan cố định do CBP quy định, được cộng vào sau khi tính xong thuế nhập khẩu:
- MPF (Merchandise Processing Fee – Phí xử lý hàng hóa): áp dụng cho hầu hết lô hàng nhập khẩu chính thức (formal entry), tính bằng 0,3464% trị giá hải quan, với mức tối thiểu khoảng 31-33 USD và mức tối đa khoảng 614-635 USD cho mỗi lô hàng (mức chính xác được CBP điều chỉnh định kỳ, nên tra cứu số liệu mới nhất tại thời điểm gửi hàng)
- HMF (Harbor Maintenance Fee – Phí bảo trì cảng): chỉ áp dụng cho hàng vận chuyển bằng đường biển, tính bằng 0,125% trị giá hải quan, không có mức tối thiểu hoặc tối đa
5. 📊 Ví dụ minh họa cách tính (mang tính chất tham khảo cấu trúc)
Để hình dung cách các khoản mục cộng dồn với nhau, đây là ví dụ minh họa mang tính cấu trúc (không dùng để áp dụng số liệu thuế phụ thu thực tế do khoản này đang biến động – xem mục 3):
- Trị giá hải quan lô hàng: 1.000 USD
- Thuế nhập khẩu cơ bản theo mã HTS (ví dụ mặt hàng may mặc thường 10-20%): giả định 16,5% × 1.000 USD = 165 USD
- Thuế phụ thu (nếu áp dụng tại thời điểm gửi hàng – cần tra cứu hiện hành): cộng thêm theo tỷ lệ hiện hành
- MPF: 0,3464% × 1.000 USD ≈ 3,46 USD (thấp hơn mức tối thiểu nên áp dụng mức tối thiểu ~31-33 USD)
- HMF (nếu gửi đường biển): 0,125% × 1.000 USD = 1,25 USD
- Tổng chi phí = Trị giá hàng + Cước vận chuyển + Thuế nhập khẩu + Thuế phụ thu (nếu có) + MPF + HMF (nếu đường biển)
6. 🧾 Các loại phí khác từ hãng chuyển phát (UPS, DHL, FedEx)
Ngoài thuế và phí hải quan nộp cho chính phủ, các hãng chuyển phát lớn còn thu thêm một số khoản phí dịch vụ riêng khi làm thủ tục thông quan hộ khách hàng:
- Phí ứng trước/bảo lãnh (Advance Payment/Disbursement Fee): UPS, DHL, FedEx đều áp dụng khoản phí này khi hãng ứng tiền nộp thuế, phí trực tiếp cho cơ quan hải quan thay khách hàng để đẩy nhanh quá trình thông quan
- Phí môi giới hải quan (Customs Brokerage Fee): theo các đơn vị tư vấn logistics quốc tế, mức phí phổ biến khoảng 125-350 USD cho lô hàng tiêu chuẩn, có thể lên đến 500 USD với lô hàng phức tạp
- Phí khai nhiều dòng hàng: một số hãng (như UPS) tính thêm phí nếu hóa đơn thương mại có nhiều hơn 3 dòng mô tả mặt hàng riêng biệt
- Chênh lệch tỷ giá quy đổi: các hãng chuyển phát thường áp dụng tỷ giá quy đổi riêng, có thể cao hơn tỷ giá thị trường khoảng 2-5%, đây là khoản chi phí ẩn nhiều người ít để ý
7. 🔎 Cách tra cứu mã HTS và thuế suất chính xác
- Tra cứu trực tiếp trên công cụ chính thức của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) tại cbp.gov, hoặc Biểu thuế quan hài hòa Mỹ (HTS) tại hts.usitc.gov
- Xác định đúng mã HTS 10 chữ số cho từng mặt hàng cụ thể – phần này quyết định mức thuế cơ bản (Column 1 General) áp dụng, cũng như việc mặt hàng có thuộc diện chịu thêm thuế Điều 232/301 hay không
- Liên hệ đơn vị vận chuyển hoặc đại lý khai báo hải quan có kinh nghiệm để được hỗ trợ tra cứu và cập nhật diễn biến thuế phụ thu mới nhất, tránh áp sai mã hoặc bỏ sót thuế bổ sung đang trong giai đoạn thay đổi
8. Landed Cost là gì? Vì sao cần tính đủ trước khi gửi hàng
Landed cost là tổng chi phí thực tế để đưa hàng hóa từ Việt Nam đến tận tay người nhận tại Mỹ, bao gồm: giá trị hàng hóa + cước vận chuyển + thuế nhập khẩu + thuế phụ thu (nếu có tại thời điểm gửi) + MPF + HMF (nếu đường biển) + phí dịch vụ của hãng chuyển phát. Đây là con số quan trọng nhất doanh nghiệp cần tính toán đầy đủ trước khi báo giá cho khách hàng, đặc biệt trong giai đoạn khung thuế phụ thu còn biến động như hiện nay.
9. ✅ Cách chủ động ứng phó với biến động thuế quan 2026
- Không chốt giá bán cố định dài hạn cho hàng xuất khẩu sang Mỹ trong giai đoạn này nếu có thể, vì phần thuế phụ thu có thể thay đổi trong vài tháng
- Theo dõi sát các mã HTS liên quan đến ngành hàng của mình trên hts.usitc.gov hoặc qua bản tin từ đơn vị logistics đối tác
- Trao đổi rõ với khách hàng Mỹ về mô hình thanh toán thuế (DDP – người gửi trả trước, hay người nhận tự thanh toán khi nhận hàng) để tránh tranh chấp hoặc đơn hàng bị từ chối nhận vì phát sinh phí ngoài dự kiến
- Làm việc với đơn vị logistics cập nhật thường xuyên diễn biến pháp lý thay vì tự tra cứu một lần rồi áp dụng cố định trong thời gian dài
10. 🚚 Lựa chọn phương thức và điểm gửi hàng phù hợp
Bạn có thể tham khảo thêm thông tin về tuyến vận chuyển Mỹ để nắm rõ các lựa chọn đường biển, đường hàng không và thời gian vận chuyển tương ứng (lưu ý đường biển sẽ phải chịu thêm phí HMF). Với các kiện hàng nhỏ gọn, dịch vụ gửi ePacket đi Mỹ qua USPS là lựa chọn tối ưu chi phí cho đơn hàng cá nhân hoặc thương mại điện tử số lượng nhỏ.
Nếu bạn ở Hà Nội hoặc TPHCM, và không chắc chắn về mức thuế này có thể dùng dịch vụ gửi hàng đi Mỹ bao thuế tại Hà Nội TPHCM để được tư vấn trực tiếp cách tính thuế phí cập nhật nhất cho lô hàng cụ thể của bạn.

11. 💬 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Gửi hàng đi Mỹ giá trị nhỏ có còn được miễn thuế không?
Không. Theo xác nhận chính thức từ UPS, quy định miễn thuế de minimis đã bị loại bỏ hoàn toàn từ 29/8/2025 cho mọi lô hàng, không phân biệt giá trị hay quốc gia xuất xứ.
Mức thuế phụ thu (đối ứng) hiện nay cho hàng Việt Nam là bao nhiêu?
Đây là con số đang biến động rất nhanh trong năm 2026 do các phán quyết pháp lý liên tiếp (Tòa án Tối cao bác bỏ thuế IEEPA tháng 2/2026, thuế thay thế theo Điều 122 hết hiệu lực theo luật vào 24/7/2026). Không nên dựa vào một con số cố định; cần tra cứu trực tiếp tại thời điểm gửi hàng qua CBP hoặc đơn vị logistics.
Ai là người phải trả thuế khi gửi hàng đi Mỹ – người gửi hay người nhận?
Tùy theo thỏa thuận: nếu chọn hình thức DDP (Delivered Duty Paid), người gửi trả trước toàn bộ thuế phí. Nếu không, người nhận tại Mỹ sẽ là bên thanh toán thuế, phí khi nhận hàng.
MPF và HMF khác nhau như thế nào?
MPF (phí xử lý hàng hóa) áp dụng cho hầu hết lô hàng nhập khẩu chính thức, tính 0,3464% trị giá hải quan có mức tối thiểu và tối đa. HMF (phí bảo trì cảng) chỉ áp dụng cho hàng vận chuyển đường biển, tính 0,125% trị giá hải quan, không giới hạn mức tối thiểu/tối đa.
Vì sao không nên tin vào một bảng thuế suất cố định tìm thấy trên mạng?
Vì phần thuế phụ thu ngoài thuế HTS cơ bản đã thay đổi nhiều lần chỉ trong nửa đầu năm 2026 do các phán quyết của tòa án Mỹ, nên các bài viết hoặc bảng thuế suất cũ có thể đã lỗi thời. Nên tra cứu trực tiếp nguồn chính thức (CBP, UPS, DHL) hoặc hỏi đơn vị logistics tại thời điểm cần gửi hàng.
Bài viết được tổng hợp dựa trên hướng dẫn chính thức của UPS (“Understanding Customs”), DHL Express (“A Guide to Customs Duties and Taxes”) và các diễn biến pháp lý về thuế quan Mỹ (phán quyết Tòa án Tối cao vụ Learning Resources, Inc. v. Trump tháng 2/2026, phán quyết Tòa án Thương mại Quốc tế tháng 5/2026) tại thời điểm biên soạn. Vì khung thuế phụ thu đang trong giai đoạn biến động pháp lý, vui lòng tra cứu thông tin cập nhật nhất tại cbp.gov hoặc liên hệ công ty vận chuyển Cường Phát trước khi gửi hàng.
Cần hỗ trợ tính toán thuế phí hoặc tư vấn gửi hàng đi Mỹ tối ưu chi phí theo diễn biến mới nhất? Liên hệ với Cường Phát Logistics để được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác.














